color circle

Học thuật
Thân thiện
color circle

A teacher points to a color circle on the classroom wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng tròn màu sắc: Một sơ đồ hình tròn trong đó các màu sắc được sắp xếp theo trật tự để minh họa mối quan hệ giữa chúng, đặc biệt các màu cơ bản, thứ cấp bổ sung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Art students learn about harmony by studying the color circle. (Sinh viên mỹ thuật học về sự hài hòa bằng cách nghiên cứu vòng tròn màu sắc.)
    • The designer used a color circle to choose complementary colors for the logo. (Nhà thiết kế đã sử dụng vòng tròn màu để chọn các màu bổ sung cho biểu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reference the color circle": tham khảo vòng tròn màu sắc.
    • For a balanced palette, always reference the color circle. (Để một bảng màu cân đối, hãy luôn tham khảo vòng tròn màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Color wheel (n): Bánh xe màu sắc (cùng nghĩa với "color circle").
  • Color theory (n): Lý thuyết màu sắc (lĩnh vực nghiên cứu rộng hơn bao gồm vòng tròn màu).
  • Color spectrum (n): Quang phổ màu sắc (dải màu liên tục).
Từ đồng nghĩa
  • Color wheel: bánh xe màu.
  • Chromatic circle: vòng tròn sắc độ.
Thành ngữ liên quan
  • To go full circle: (nghĩa bóng) quay trở lại điểm xuất phát, có thể dùng để nói về sự tuần hoàn của các xu hướng màu sắc.
    • Fashion trends in color often go full circle. (Xu hướng màu sắc trong thời trang thường quay vòng trở lại.)
color circle

A teacher points to a color circle on the classroom wall.

Noun
  1. bảng màu cơ bản về màu sắc.

Từ đồng nghĩa